neck bone
Định nghĩa
Danh từ: Một trong bảy đốt sống nằm ở vùng cổ của cột sống người, tạo thành phần xương sống ở cổ.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kiểm tra xương cổ của bệnh nhân sau tai nạn.)
- (Một đĩa đệm thoát vị ở xương cổ có thể gây đau dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "neck bone" thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc giải phẫu để chỉ cụ thể các đốt sống cổ, không phải toàn bộ xương cổ.
- "cervical vertebra" là thuật ngữ chuyên ngành tương đương, nhưng "neck bone" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Neck bone (danh từ): dạng số ít, chỉ một đốt sống cổ.
- Neck bones (danh từ số nhiều): chỉ nhiều đốt sống cổ.
- Cervical vertebra (danh từ): đốt sống cổ (thuật ngữ y học chính xác).
Từ đồng nghĩa
- Cervical vertebra: đốt sống cổ (thuật ngữ y học).
- Vertebra in the neck: đốt sống ở cổ (mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "neck bone".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "neck bone".